hum húp

Học thuật
Thân thiện
hum húp

Mắt cậu bé hum húp sau khi bị dị ứng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sưng lên, phồng lên một cách rõ rệt: "hum húp" mô tả tình trạng một bộ phận trên cơ thể (thường mắt, mặt) bị sưng to, phồng lên, thường do bệnh tật, chấn thương hoặc khóc nhiều.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mắt ấy hum húp khóc suốt đêm. (Mắt ấy sưng húp khóc suốt đêm.)
    • Sau trận ẩu đả, mặt anh ta bị đánh hum húp. (Sau trận ẩu đả, mặt anh ta bị đánh sưng vù.)
    • Đôi mắt hum húp dị ứng khiến cậu trông rất tội nghiệp. (Đôi mắt sưng húp dị ứng khiến cậu trông rất tội nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hum húp" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, biểu cảm để nhấn mạnh mức độ sưng to, trông không bình thường.
    • Cả khuôn mặt hum húp sau ca phẫu thuật. (Cả khuôn mặt sưng vù sau ca phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Húp (tính từ): Sưng lên. "Hum húp" dạng láy âm, mang tính nhấn mạnh gợi hình hơn từ "húp".

    • Mắt húp thiếu ngủ. (Mắt sưng thiếu ngủ.)
  • Sưng húp (tính từ): Cùng nghĩa với "hum húp", diễn tả tình trạng sưng to.

    • sưng húp. ( sưng vù.)
Từ đồng nghĩa
  • Sưng vù: Sưng to lên một cách đáng kể.
  • Phù nề: Sưng lên do ứ đọng dịch trong các (thường dùng trong y học).
Từ trái nghĩa
  • Xẹp lép: Trạng thái khô, teo hoặc không còn sưng.
  • Bình thường: Ở trạng thái tự nhiên, không bất thường.
hum húp

Mắt cậu bé hum húp sau khi bị dị ứng.

  1. Sưng lên: Mắt hum húp đau nặng.