hum húp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sưng lên, phồng lên một cách rõ rệt: "hum húp" mô tả tình trạng một bộ phận trên cơ thể (thường là mắt, mặt) bị sưng to, phồng lên, thường do bệnh tật, chấn thương hoặc khóc nhiều.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mắt cô ấy hum húp vì khóc suốt đêm. (Mắt cô ấy sưng húp vì khóc suốt đêm.)
- Sau trận ẩu đả, mặt anh ta bị đánh hum húp. (Sau trận ẩu đả, mặt anh ta bị đánh sưng vù.)
- Đôi mắt hum húp vì dị ứng khiến cậu bé trông rất tội nghiệp. (Đôi mắt sưng húp vì dị ứng khiến cậu bé trông rất tội nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hum húp" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, biểu cảm để nhấn mạnh mức độ sưng to, trông không bình thường.
- Cả khuôn mặt hum húp sau ca phẫu thuật. (Cả khuôn mặt sưng vù sau ca phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Húp (tính từ): Sưng lên. "Hum húp" là dạng láy âm, mang tính nhấn mạnh và gợi hình hơn từ "húp".
- Mắt húp vì thiếu ngủ. (Mắt sưng vì thiếu ngủ.)
Sưng húp (tính từ): Cùng nghĩa với "hum húp", diễn tả tình trạng sưng to.
- Má sưng húp. (Má sưng vù.)
Từ đồng nghĩa
- Sưng vù: Sưng to lên một cách đáng kể.
- Phù nề: Sưng lên do ứ đọng dịch trong các mô (thường dùng trong y học).
Từ trái nghĩa
- Xẹp lép: Trạng thái khô, teo hoặc không còn sưng.
- Bình thường: Ở trạng thái tự nhiên, không có gì bất thường.
- Sưng lên: Mắt hum húp vì đau nặng.